Phép dịch "ist" thành Tiếng Việt
là, hiện có, thì là các bản dịch hàng đầu của "ist" thành Tiếng Việt.
ist
verb
-
là
verbIch hatte keine Ahnung, dass ihr gekommen seid.
Tôi không hề biết là anh sẽ đến.
-
hiện có
Er besaß nun, was er sich so sehr gewünscht hatte, und das war die Hauptsache.
Người ấy hiện có những gì mình muốn, và điều đó mới là quan trọng.
-
thì
conjunction noun adverbDas eine Buch ist dünn, das andere dick.
Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
-
tồn tại
Demokratie ist die schlechteste Regierungsform, abgesehen von allen anderen, die ausprobiert wurden.
Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ist" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay · Tôi là les
-
hãy
-
là
-
im lặng là vàng
-
vui lòng
-
tôi là người theo đạo Cơ đốc
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
-
bỏ
Thêm ví dụ
Thêm