Phép dịch "iridium" thành Tiếng Việt

iridi, iriđi, Iridi là các bản dịch hàng đầu của "iridium" thành Tiếng Việt.

iridium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • iridi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iridium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Iridium noun neuter ngữ pháp

Chemisches Element mit dem Symbol Ir und der Ordnungszahl 77, silbrig weißes Übergangsmetall. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • iriđi

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Ir und der Ordnungszahl 77, silbrig weißes Übergangsmetall.

    In Großbritannien beispielsweise ist die Basiseinheit der Masse ein Zylinder aus einer Platin-Iridium-Legierung, der ein Kilogramm wiegt.

    Thí dụ, ở Anh tiêu chuẩn đo lường trọng lượng là một thỏi hợp kim gồm bạch kim và iriđi cân nặng một kilôgam.

  • Iridi

    chemisches Element der Übergangsmetalle

Hình ảnh có "iridium"

Thêm

Bản dịch "iridium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch