Phép dịch "inauguration" thành Tiếng Việt

khánh thành là bản dịch của "inauguration" thành Tiếng Việt.

Inauguration noun feminine ngữ pháp

Die feierliche Einführung in ein Amt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khánh thành

    feierliche Einführung in ein Amt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inauguration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inauguration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch