Phép dịch "hund" thành Tiếng Việt
chó, con chó, tuất là các bản dịch hàng đầu của "hund" thành Tiếng Việt.
Hund
noun
masculine
ngữ pháp
bester Freund des Menschen (umgangssprachlich) [..]
-
chó
nounEin bekanntes vierbeiniges Tier, das von Menschen vor allem als Haustier gehalten oder zur Jagd und zum Bewachen von Dingen benutzt wird.
Sag ihm, dass er dem Hund nicht zu nahe kommen soll.
Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.
-
con chó
Sag ihm, dass er dem Hund nicht zu nahe kommen soll.
Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.
-
tuất
-
chó dog
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hund " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hund"
Các cụm từ tương tự như "hund" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Canh Tuất
-
Tiểu Khuyển
-
Bính Tuất
-
Giáp Tuất
-
Đại Khuyển
-
chó · họ chó
-
chó
-
Nhâm Tuất
Thêm ví dụ
Thêm