Phép dịch "huhn" thành Tiếng Việt
gà, gà mái là các bản dịch hàng đầu của "huhn" thành Tiếng Việt.
Huhn
noun
neuter
masculine
ngữ pháp
Hendl (umgangssprachlich) [..]
-
gà
nounDomestizierter Vogel aus der Ordnung der Galliformes, der oft zum späteren Schlachten gehalten wird (Gallus gallus domesticus).
Ich habe zwei Hunde, drei Katzen und sechs Hühner.
Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
-
gà mái
nounIhr seid wie zwei griesgrämige alte Hühner.
Hai người kỳ cục như hai con gà mái già.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " huhn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "huhn"
Thêm ví dụ
Thêm