Phép dịch "holzschnitt" thành Tiếng Việt

khắc gỗ, Khắc gỗ, bản khắc là các bản dịch hàng đầu của "holzschnitt" thành Tiếng Việt.

holzschnitt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khắc gỗ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " holzschnitt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Holzschnitt noun masculine ngữ pháp

das Kanji steht eigentlich für den Trompetenbaum oder Katalpa aus dessen Holz wurden die Druckstöcke angefertigt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khắc gỗ

    Hochdruckverfahren, bei dem ein reliefartiger hölzerner Druckstock verwendet wird, um Grafiken zu erzeugen — im Holzschnittverfahren erzeugte Grafik

  • bản khắc

Hình ảnh có "holzschnitt"

Các cụm từ tương tự như "holzschnitt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tranh dân gian · tranh gà lợn · tranh khắc dân gian · tranh lợn · tranh tết
Thêm

Bản dịch "holzschnitt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch