Phép dịch "hodensack" thành Tiếng Việt

bìu dái, Bìu dái là các bản dịch hàng đầu của "hodensack" thành Tiếng Việt.

Hodensack noun masculine ngữ pháp

Sack (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bìu dái

    noun
  • Bìu dái

    Hüllorgan für den Hoden bei vielen Säugetieren

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hodensack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hodensack"

Các cụm từ tương tự như "hodensack" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hodensack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch