Phép dịch "hinterhalt" thành Tiếng Việt

mai phục, đánh úp là các bản dịch hàng đầu của "hinterhalt" thành Tiếng Việt.

Hinterhalt noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mai phục

    verb

    Er hat uns in einen Hinterhalt geführt.

    Nó chỉ mình đến chỗ có mai phục rồi.

  • đánh úp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hinterhalt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hinterhalt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch