Phép dịch "himmel" thành Tiếng Việt

trời, bầu trời, thiên đường là các bản dịch hàng đầu của "himmel" thành Tiếng Việt.

Himmel noun masculine ngữ pháp

Innenverkleidung oben (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trời

    noun

    = [..]

    „FÜR alles gibt es eine bestimmte Zeit, ja eine Zeit für jede Angelegenheit unter den Himmeln“ (Pred.

    “Phàm sự gì có thì-tiết; mọi việc dưới trời có kỳ định” (Truyền 3:1).

  • bầu trời

    noun
  • thiên đường

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thiên đàng
    • thời tiết
    • thiên
    • Bầu trời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " himmel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "himmel"

Các cụm từ tương tự như "himmel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "himmel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch