Phép dịch "her" thành Tiếng Việt
đây, bên này là các bản dịch hàng đầu của "her" thành Tiếng Việt.
her
adverb
-
đây
nounSie kamen her, um vor etwas zu fliehen.
Họ đến đây để trốn một điều gì đó.
-
bên này
wackelt es ein bisschen seitlich hin und her
nó nghiêng qua bên này rồi bên kia,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " her " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "her" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tới lui
Thêm ví dụ
Thêm