Phép dịch "her" thành Tiếng Việt

đây, bên này là các bản dịch hàng đầu của "her" thành Tiếng Việt.

her adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đây

    noun

    Sie kamen her, um vor etwas zu fliehen.

    Họ đến đây để trốn một điều gì đó.

  • bên này

    wackelt es ein bisschen seitlich hin und her

    nó nghiêng qua bên này rồi bên kia,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " her " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "her" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "her" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch