Phép dịch "henry" thành Tiếng Việt

henry, Henry, henry là các bản dịch hàng đầu của "henry" thành Tiếng Việt.

henry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • henry

    Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt.

    Tụi tao đã chọn Henry làm đội trưởng của đội của tụi tao rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " henry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Henry noun proper neuter ngữ pháp

Henry, Duke of Gloucester [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Henry

    SI-Einheit der Induktivität [..]

    Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt.

    Tụi tao đã chọn Henry làm đội trưởng của đội của tụi tao rồi.

  • henry

    Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt.

    Tụi tao đã chọn Henry làm đội trưởng của đội của tụi tao rồi.

  • henri

Các cụm từ tương tự như "henry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "henry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch