Phép dịch "henry" thành Tiếng Việt
henry, Henry, henry là các bản dịch hàng đầu của "henry" thành Tiếng Việt.
henry
-
henry
Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt.
Tụi tao đã chọn Henry làm đội trưởng của đội của tụi tao rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " henry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Henry
noun
proper
neuter
ngữ pháp
Henry, Duke of Gloucester [..]
-
Henry
SI-Einheit der Induktivität [..]
Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt.
Tụi tao đã chọn Henry làm đội trưởng của đội của tụi tao rồi.
-
henry
Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt.
Tụi tao đã chọn Henry làm đội trưởng của đội của tụi tao rồi.
-
henri
Các cụm từ tương tự như "henry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Henry Bessemer
-
Henry Cabot Lodge
-
George H. Thomas
-
Henry Laurence Gantt
-
Henry W. Halleck
-
Henry James
-
Henry Kissinger
-
Thierry Henry
Thêm ví dụ
Thêm