Phép dịch "helikopter" thành Tiếng Việt
máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng, trực thăng là các bản dịch hàng đầu của "helikopter" thành Tiếng Việt.
Helikopter
noun
masculine
ngữ pháp
Heli (umgangssprachlich) [..]
-
máy bay trực thăng
noun -
máy bay lên thẳng
noun -
trực thăng
nounAber er ist aus einem Helikopter, nicht einem Zug, gesprungen.
Nhưng là nhảy khỏi trực thăng chứ đâu phải tàu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helikopter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "helikopter"
Thêm ví dụ
Thêm