Phép dịch "hart" thành Tiếng Việt
khó, cứng, chịu khó là các bản dịch hàng đầu của "hart" thành Tiếng Việt.
hart
adjective
adverb
ngữ pháp
ultrakrass (umgangssprachlich) [..]
-
khó
adjectiveDas Leben ist hart, aber ich bin härter.
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
-
cứng
adjectiveNichts ist so hart wie ein Diamant.
Không có gì cứng bằng kim cương.
-
chịu khó
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cực nhọc
- khó khăn
- khó tính
- rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bret Hart
-
Nước cứng
Thêm ví dụ
Thêm