Phép dịch "handlanger" thành Tiếng Việt

công nhân, nhân công, thủy thủ là các bản dịch hàng đầu của "handlanger" thành Tiếng Việt.

Handlanger noun masculine ngữ pháp

Mädchen für alles (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công nhân

    noun
  • nhân công

    noun
  • thủy thủ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handlanger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "handlanger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch