Phép dịch "hamburger" thành Tiếng Việt

hambua, hamburger, Hamburger là các bản dịch hàng đầu của "hamburger" thành Tiếng Việt.

Hamburger adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hambua

    noun
  • hamburger

    Danach treiben wir irgendwo Hamburger und noch was Flüssiges auf!

    Và rồi chúng ta đòi thêm hamburger và thêm rượu!

  • Hamburger

    Schnellgericht, Weichbrötchen mit verschiedenen Belägen

    Dass du dein Studium geschmissen hast, weil du jetzt Hamburger verkaufst?

    Hay chị muốn nói là chị đã bỏ học để đi bán Hamburger?

  • hăm-bơ-gơ

    Du bringst nur ein paar Hamburger vorbei.

    Em vẫn sẽ đi giao vài chiếc hăm--.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamburger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hamburger"

Các cụm từ tương tự như "hamburger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hamburger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch