Phép dịch "gymnastik" thành Tiếng Việt

thể dục dụng cụ, Thể dục dụng cụ là các bản dịch hàng đầu của "gymnastik" thành Tiếng Việt.

gymnastik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thể dục dụng cụ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gymnastik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gymnastik noun Noun feminine ngữ pháp

Anmutslehre

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thể dục dụng cụ

    allseitiges System zur Stärkung der Körperkräfte und Beweglichkeit

Hình ảnh có "gymnastik"

Thêm

Bản dịch "gymnastik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch