Phép dịch "gutschein" thành Tiếng Việt
Phiếu, Tấm phiếu là các bản dịch hàng đầu của "gutschein" thành Tiếng Việt.
Gutschein
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Phiếu
-
Tấm phiếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gutschein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm