Phép dịch "gutherzig" thành Tiếng Việt

Hiền lành, tốt bụng là các bản dịch hàng đầu của "gutherzig" thành Tiếng Việt.

gutherzig adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hiền lành

  • tốt bụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gutherzig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gutherzig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch