Phép dịch "gruppe" thành Tiếng Việt

tiểu đội, nhóm, đám là các bản dịch hàng đầu của "gruppe" thành Tiếng Việt.

gruppe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiểu đội

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gruppe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gruppe noun feminine ngữ pháp

Galerie (oft scherzh.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhóm

    noun

    fasst Entitäten mit ähnlichen Eigenschaften zusammen

    Japaner reisen gerne in Gruppen.

    Người Nhật thích du lịch theo nhóm.

  • đám

    noun

    Hey, eine große Gruppe Walker wurde nahe der Hauptmauer entdeckt.

    Này, một đám thây ma đang tiến về tường chính.

  • đoàn

    noun

    Ich sollte mich dem Rest der Gruppe anschließen.

    Tôi nên tham gia những tập đoàn còn lại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giới
    • bọn
    • tụi
    • lũ
    • Nhóm
    • Tiểu đội

Hình ảnh có "gruppe"

Các cụm từ tương tự như "gruppe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gruppe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch