Phép dịch "gross" thành Tiếng Việt

bự, lớn, to lớn là các bản dịch hàng đầu của "gross" thành Tiếng Việt.

gross adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bự

    adjective

    He, kannst du ein so großes Boot steuern?

    Nè, anh, anh lái được một chiếc tàu bự như vầy không?

  • lớn

    adjective

    Mein Bruder ist groß genug, um allein zu reisen.

    Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.

  • to lớn

    adjective

    Der Wal ist ein sehr großes Säugetier, das im Meer lebt.

    Cá voi là loài động vật có vú rất to lớn ở ngoài biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gross " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gross noun Noun proper neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Gross" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gross trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "gross" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gross" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch