Phép dịch "gross" thành Tiếng Việt
bự, lớn, to lớn là các bản dịch hàng đầu của "gross" thành Tiếng Việt.
gross
adjective
ngữ pháp
-
bự
adjectiveHe, kannst du ein so großes Boot steuern?
Nè, anh, anh lái được một chiếc tàu bự như vầy không?
-
lớn
adjectiveMein Bruder ist groß genug, um allein zu reisen.
Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
-
to lớn
adjectiveDer Wal ist ein sehr großes Säugetier, das im Meer lebt.
Cá voi là loài động vật có vú rất to lớn ở ngoài biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gross " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gross
noun
Noun
proper
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gross" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gross trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "gross" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lý thuyết thống nhất lớn · lý thuyết thống nhất lớn
-
Macrotis lagotis
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Brasil
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Ý
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Malaysia
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Thổ Nhĩ Kỳ
-
anh · anh trai
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
Thêm ví dụ
Thêm