Phép dịch "gründen" thành Tiếng Việt

lập là bản dịch của "gründen" thành Tiếng Việt.

gründen verb ngữ pháp

greifen (lassen) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gründen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gründen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Gründen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gründen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "gründen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lòng · lý do · lớp · mặt đất · nguyên nhân · nền · đáy · đất · đất liền
  • chính · chủ · chủ yếu · quan trọng
Thêm

Bản dịch "gründen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch