Phép dịch "grün" thành Tiếng Việt

xanh, lục, xanh lá cây là các bản dịch hàng đầu của "grün" thành Tiếng Việt.

grün adjective ngữ pháp

grün (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xanh

    noun

    Das Haus mit dem grünen Dach gehört mir.

    Ngôi nhà có mái màu xanh lá cây là nhà của tôi.

  • lục

    noun

    Aus irgendeinem Grund bekommt die Schimpanseniris grüne Flecken.

    Vì lý do nào đó, chúng có mống mắt màu xanh lục.

  • xanh lá cây

    adjective

    Das Haus mit dem grünen Dach gehört mir.

    Ngôi nhà có mái màu xanh lá cây là nhà của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mầu xanh
    • xanh lục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grün " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grün noun Noun neuter ngữ pháp

Auf dem Golfplatz der Bereich in der Nähe des Lochs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lục

    noun

    Wählen Sie hier die Grün-Zunahme in Prozent fÃ1⁄4r den aktuellen Kanal

    Ở đây hãy chọn khuếch đại màu lục theo phần trăm cho kênh hiện có

  • xanh

    noun

    In der Tokyoer Innenstadt gibt es viel Grün.

    Không khó để tìm thấy những mảng xanh tại Tokyo Midtown!

  • cây

    noun

    Das Haus mit dem grünen Dach gehört mir.

    Ngôi nhà có mái màu xanh lá cây là nhà của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xanh lá cây
    • xanh lục
    • Xanh lá cây

Hình ảnh có "grün"

Các cụm từ tương tự như "grün" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grün" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch