Phép dịch "gleichstrom" thành Tiếng Việt
điện một chiều, Một chiều là các bản dịch hàng đầu của "gleichstrom" thành Tiếng Việt.
gleichstrom
-
điện một chiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gleichstrom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gleichstrom
noun
masculine
ngữ pháp
-
Một chiều
elektrischer Strom, der die Richtung beibehält
Thêm ví dụ
Thêm