Phép dịch "glücklich" thành Tiếng Việt

may mắn, mừng, hạnh phúc là các bản dịch hàng đầu của "glücklich" thành Tiếng Việt.

glücklich adjective ngữ pháp

happy (engl.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • may mắn

    adjective

    Ich bin sehr glücklich, dass ich dich getroffen habe.

    Tôi cảm thấy rất may mắn khi được gặp cậu.

  • mừng

    adjective

    Zumindest konnte ich etwas tun, um Euch glücklich zu machen.

    Ta mừng vì ta đã có thể làm gì đó cho nàng vui.

  • hạnh phúc

    adjective

    Warum bist du so glücklich?

    Tại sao bạn lại hạnh phúc như vậy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sướng
    • sung sướng
    • may
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glücklich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "glücklich"

Các cụm từ tương tự như "glücklich" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "glücklich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch