Phép dịch "geschoss" thành Tiếng Việt
đạn, Đạn, 層 là các bản dịch hàng đầu của "geschoss" thành Tiếng Việt.
geschoss
-
đạn
nounDer Junge, der das Geschoss gemacht hat, 007.
Cái gã làm ra viên đạn đấy, 007 à.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geschoss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Geschoss
noun
neuter
ngữ pháp
Geschoß (österr.) [..]
-
Đạn
Festkörper, der durch eine Abwurf- oder Abschussvorrichtung auf eine hohe Geschwindigkeit gebracht wird
Der Junge, der das Geschoss gemacht hat, 007.
Cái gã làm ra viên đạn đấy, 007 à.
-
層
-
tầng
noun
Hình ảnh có "geschoss"
Các cụm từ tương tự như "geschoss" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầng
Thêm ví dụ
Thêm