Phép dịch "geschlecht" thành Tiếng Việt
giới tính, giống, chi là các bản dịch hàng đầu của "geschlecht" thành Tiếng Việt.
Geschlecht
noun
neuter
ngữ pháp
bucklige Verwandtschaft (scherzhaft oder abwertend) (umgangssprachlich) [..]
-
giới tính
nounGeschlecht kann also in vielen verschiedenen Varianten auftreten.
Như vậy giới tính có rất nhiều biến thể.
-
giống
noundie Stellung indirekter und direkter Objekte, Geschlecht, usw.
thay thế gián tiếp, tân ngữ trực tiếp, giống ...
-
chi
verb nounDie in vielen Sprachen verwendete, willkürliche Klassifikation eines Wortes, von der die Kongruenz der Satzteile abhängt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geschlecht " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "geschlecht" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chi
-
giống cái
-
chi
-
giống đực
-
Bình đẳng giới
Thêm ví dụ
Thêm