Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

schaffen

Phép dịch "geschafft" thành Tiếng Việt

geschafft Adjective verb ngữ pháp

platt (umgangssprachlich) [..]

Bản dịch tự động của " geschafft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"geschafft" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho geschafft trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "geschafft" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sáng tác · sáng tạo · tạo · tạo nên · tạo tác
Thêm

Bản dịch "geschafft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch