Phép dịch "genuin" thành Tiếng Việt

thực, thật là các bản dịch hàng đầu của "genuin" thành Tiếng Việt.

genuin adjective adverb ngữ pháp

kongenital (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thực

    adjective
  • thật

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genuin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "genuin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch