Phép dịch "general" thành Tiếng Việt
đại tướng, Đại tướng, tướng là các bản dịch hàng đầu của "general" thành Tiếng Việt.
general
-
đại tướng
nounAls es brannte, haben Sie sich mit dem General geprügelt.
Khi ngọn lửa bùng lên, ông quá bận rộn với đại tướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " general " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
General
noun
masculine
ngữ pháp
Vier-Sterne-General (umgangssprachlich)
-
Đại tướng
Na ja, General, ich bin mittlerweile daran gewöhnt.
Chà thưa Đại Tướng, giờ tôi quen với chuyện đó rồi.
-
tướng
nounAls es brannte, haben Sie sich mit dem General geprügelt.
Khi ngọn lửa bùng lên, ông quá bận rộn với đại tướng.
Hình ảnh có "general"
Các cụm từ tương tự như "general" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giấy phép Công cộng GNU
-
F-16 Fighting Falcon
-
General Dynamics F-111
-
A-12 Avenger II
Thêm ví dụ
Thêm