Phép dịch "geige" thành Tiếng Việt

vĩ cầm là bản dịch của "geige" thành Tiếng Việt.

Geige noun feminine ngữ pháp

Fiedel (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vĩ cầm

    noun

    Als ich ihm das erste Mal begegnete, hatte ich meine Geige dabei.

    Lần đầu gặp anh ta, tôi đang cầm cây vĩ cầm của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "geige"

Thêm

Bản dịch "geige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch