Phép dịch "gefühl" thành Tiếng Việt
Cảm giác, Tình cảm, cảm giác là các bản dịch hàng đầu của "gefühl" thành Tiếng Việt.
Gefühl
noun
neuter
ngữ pháp
siebter Sinn (umgangssprachlich) [..]
-
Cảm giác
Oberbegriff für unterschiedlichste psychische Erfahrungen
Wir müssen einfach anhalten, nicht wahr? Dieses Gefühl ist eine wunderbare Sache.
Ta không thể ngừng lại, đúng không? Cảm giác đó thật tuyệt.
-
Tình cảm
-
cảm giác
nounIch hab das Gefühl dass ich hier bleiben sollte.
Tôi có cảm giác là nên ở lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cảm xúc
- rờ mó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gefühl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gefühl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giáo dục tình cảm
-
không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
Thêm ví dụ
Thêm