Phép dịch "furchtsam" thành Tiếng Việt

sợ, sợ hãi, sợ sệt là các bản dịch hàng đầu của "furchtsam" thành Tiếng Việt.

furchtsam adjective adverb ngữ pháp

mit flatterndem Herzen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sợ

    verb

    Furchtsame Menschen mögen das Richtige sagen oder tun, aber sie empfinden nicht, was richtig ist.

    Những người sợ hãi có thể nói và làm những điều ngay chính, nhưng họ không cảm nhận thấy những điều ngay chính.

  • sợ hãi

    adjective

    Furchtsame Menschen mögen das Richtige sagen oder tun, aber sie empfinden nicht, was richtig ist.

    Những người sợ hãi có thể nói và làm những điều ngay chính, nhưng họ không cảm nhận thấy những điều ngay chính.

  • sợ sệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " furchtsam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "furchtsam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch