Phép dịch "fromm" thành Tiếng Việt
ngoan đạo là bản dịch của "fromm" thành Tiếng Việt.
fromm
adjective
ngữ pháp
An Gott oder eine Gottheit glaubend und Verehrung zeigend.
-
ngoan đạo
Unsere Eltern erzogen uns zu frommen Katholiken.
Cha mẹ dạy dỗ chúng tôi trở thành những tín đồ Công giáo ngoan đạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fromm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm