Phép dịch "frau" thành Tiếng Việt
đàn bà, vợ, phụ nữ là các bản dịch hàng đầu của "frau" thành Tiếng Việt.
Bản dịch tự động của " frau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"frau" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho frau trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Weib (derb) [..]
-
đàn bà
nounErwachsene, menschliche Angehörige des Geschlechts, das Eizellen produziert und Kinder gebärt.
Wo hast du diese Frau gesehen?
Anh trông thấy người đàn bà đó ở đâu?
-
vợ
nounEr saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte.
Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
-
phụ nữ
nounweiblicher, erwachsener Mensch [..]
Die Frau weinte, als sie die schlechten Nachrichten hörte.
Người phụ nữ khóc khi nghe thấy tin xấu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bà
- cô
- 婦女
- người vợ
- phu nhân
Hình ảnh có "frau"
Các cụm từ tương tự như "frau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CMNF
-
Giải vô địch bóng đá nữ thế giới
-
Giải vô địch bóng đá nữ châu Á
-
Ngày quốc tế loại bỏ bạo lực đối với Phụ nữ