Phép dịch "fort" thành Tiếng Việt
xa, pháo đài là các bản dịch hàng đầu của "fort" thành Tiếng Việt.
fort
adverb
wie weggeblasen (umgangssprachlich) [..]
-
xa
adjectiveWir wollten an dem Wochenende wegfahren und dann ist er einfach fort.
Chúng tôi đã định sẽ đi xa vào cuối tuần, và rồi anh ta cứ đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fort
noun
neuter
ngữ pháp
Wehr (veraltet) (gehoben)
-
pháo đài
nounEin Fort soll die Leute nur draußen halten.
Một pháo đài chỉ dùng để giữ mọi người ở bên ngoài.
Hình ảnh có "fort"
Các cụm từ tương tự như "fort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo đài Agra
-
Fort Lauderdale
-
Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth
-
Fort-de-France
-
hoài
-
Forth Worth
-
Fort Minor
Thêm ví dụ
Thêm