Phép dịch "forschen" thành Tiếng Việt
nghiên cứu là bản dịch của "forschen" thành Tiếng Việt.
forschen
verb
adjective
ngữ pháp
-
nghiên cứu
verbUnd ich denke, dass ich weiter daran forschen werde, bis ich die Antworten habe.
Tôi nghĩ mình sẽ nghiên cứu cho tới khi tìm được câu trả lời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forschen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "forschen"
Thêm ví dụ
Thêm