Phép dịch "folgen" thành Tiếng Việt

tuân lệnh, tùy tòng, đi theo là các bản dịch hàng đầu của "folgen" thành Tiếng Việt.

folgen verb ngữ pháp

resultieren (aus) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tuân lệnh

    verb

    Wir folgen nur noch der kleinen Stimme auf unserem Armaturenbrett.

    Chúng ta chỉ việc tuân lệnh cái giọng chỉ bảo trên màn hình.

  • tùy tòng

  • đi theo

    Tom möchte, dass wir ihm folgen.

    Tom muốn chúng ta đi theo anh ấy.

  • theo

    verb adposition

    Ich werde dir folgen, wohin du auch gehen wirst.

    Tôi sẽ theo anh đến bất cứ nơi nào anh đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folgen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Folgen noun ngữ pháp
+ Thêm

"Folgen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Folgen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "folgen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "folgen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch