Phép dịch "fluggesellschaft" thành Tiếng Việt

hãng hàng không, công ty hàng không, Hãng hàng không là các bản dịch hàng đầu của "fluggesellschaft" thành Tiếng Việt.

fluggesellschaft
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hãng hàng không

    Sind Sie von der fluggesellschaft?

    Anh là người của hãng hàng không này à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluggesellschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fluggesellschaft noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công ty hàng không

    noun
  • Hãng hàng không

    Unternehmen, das Personen und Waren auf dem Luftweg befördert

    ● Die Fluggesellschaft sorgfältig auswählen: Nicht alle Fluggesellschaften haben die gleiche Sicherheitsbilanz.

    ● Cẩn thận chọn hãng hàng không: Không phải tất cả các hãng hàng không đều có thành tích an toàn như nhau.

Thêm

Bản dịch "fluggesellschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch