Phép dịch "florist" thành Tiếng Việt
người bán hoa là bản dịch của "florist" thành Tiếng Việt.
Florist
noun
masculine
ngữ pháp
Ein Laden, der Blumen verkauft. [..]
-
người bán hoa
Otterton ist mein Florist.
Otterton là người bán hoa của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " florist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "florist"
Thêm ví dụ
Thêm