Phép dịch "flieder" thành Tiếng Việt
chi tử đinh hương, Chi Tử đinh hương là các bản dịch hàng đầu của "flieder" thành Tiếng Việt.
flieder
-
chi tử đinh hương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flieder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flieder
noun
masculine
ngữ pháp
Helle Purpurfarbe, die Farbe von Fliederblüten.
-
Chi Tử đinh hương
Hình ảnh có "flieder"
Thêm ví dụ
Thêm