Phép dịch "flasche" thành Tiếng Việt

chai, chai sữa, con chai là các bản dịch hàng đầu của "flasche" thành Tiếng Việt.

Flasche noun feminine ngữ pháp

Würstchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chai

    noun

    Mach den Schrank auf der linken Seite auf, dort sind die Flaschen.

    Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.

  • chai sữa

  • con chai

    noun
  • Chai

    verschließbares Behältnis zum Transport und zur Lagerung von Flüssigkeiten und Gasen

    Mach den Schrank auf der linken Seite auf, dort sind die Flaschen.

    Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flasche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flasche"

Thêm

Bản dịch "flasche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch