Phép dịch "fernrohr" thành Tiếng Việt
kính thiên văn, kính viễn vọng là các bản dịch hàng đầu của "fernrohr" thành Tiếng Việt.
Fernrohr
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Fernrohr (umgangssprachlich) [..]
-
kính thiên văn
Der Käpt'n beobachtete von hier aus mit seinem Fernrohr die Schiffe, die ein-und ausliefen.
Ông thuyền trưởng thường đứng đây hàng giờ với cái kính thiên văn... quan sát những chiếc thuyền qua lại.
-
kính viễn vọng
Manche sind der Auffassung, es habe schon in biblischen Zeiten eine Art primitives Fernrohr existiert.
Một số người nghĩ rằng những người xưa sống vào thời Kinh Thánh ắt hẳn phải dùng một loại kính viễn vọng thô sơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fernrohr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fernrohr"
Thêm ví dụ
Thêm