Phép dịch "fenster" thành Tiếng Việt

cửa sổ, Cửa sổ, khoảng thời gian là các bản dịch hàng đầu của "fenster" thành Tiếng Việt.

Fenster noun neuter ngữ pháp

Scheibe (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cửa sổ

    noun

    Es war gestern, dass Jake dieses Fenster zerbrach.

    Hôm qua Jack đập vỡ cửa sổ này.

  • Cửa sổ

    Öffnung in der Wand eines Gebäudes

    Es war gestern, dass Jake dieses Fenster zerbrach.

    Hôm qua Jack đập vỡ cửa sổ này.

  • khoảng thời gian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fenster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fenster"

Các cụm từ tương tự như "fenster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fenster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch