Phép dịch "faulenzer" thành Tiếng Việt

biếng nhác, lười biếng là các bản dịch hàng đầu của "faulenzer" thành Tiếng Việt.

Faulenzer Noun ngữ pháp

Tachinierer (österr.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biếng nhác

    adjective

    Es gab einmal einen Mann, der als größter Faulenzer der Stadt bekannt war.

    Câu chuyện này kể về một người biếng nhác nhất trong một thị trấn nọ.

  • lười biếng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faulenzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "faulenzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch