Phép dịch "faktor" thành Tiếng Việt
yếu tố, nguyên nhân là các bản dịch hàng đầu của "faktor" thành Tiếng Việt.
faktor
-
yếu tố
nounFortschritt geschieht nur dann, wenn alle dafür notwendigen Faktoren
Sự tiến bộ xảy ra khi tất cả các yếu tố tạo thành nó được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faktor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Faktor
noun
masculine
ngữ pháp
Beiwert (veraltet) [..]
-
nguyên nhân
noun
Các cụm từ tương tự như "faktor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xác thực dùng hai nhân tố
-
xác thực đa nhân tố
Thêm ví dụ
Thêm