Phép dịch "extremismus" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa cực đoan, 主義極端 là các bản dịch hàng đầu của "extremismus" thành Tiếng Việt.
Extremismus
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
chủ nghĩa cực đoan
noun -
主義極端
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extremismus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm