Phép dịch "extrem" thành Tiếng Việt

cực độ, hết sức, tột bậc là các bản dịch hàng đầu của "extrem" thành Tiếng Việt.

extrem adjective adverb ngữ pháp

wirklich (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cực độ

    Damit es funktioniert, musst du extremem Stress ausgesetzt sein.

    Để có hiệu quả, chúng tôi buộc phải đẩy anh đến căng thẳng cực độ.

  • hết sức

    adverb

    Diese Isolation ist wichtig, denn die Brutkolonie ist extrem empfindlich.

    Sự phân cách này là quan trọng, vì nhóm chim làm tổ hết sức nhạy cảm.

  • tột bậc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tột bực
    • tột cùng
    • vô cùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extrem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Extrem noun neuter ngữ pháp

etw. an einer Grenze liegendes

+ Thêm

"Extrem" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Extrem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "extrem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extrem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch