Phép dịch "extern" thành Tiếng Việt
ngoài là bản dịch của "extern" thành Tiếng Việt.
extern
adjective
ngữ pháp
-
ngoài
adjective noun adverb adpositionWenn externe Mittel knapp sind, muss man in sich gehen
Khi nguồn lực bên ngoài khan hiếm, họ phải tìm từ bên trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dữ liệu ngoài
-
loại nội dung ngoài
-
danh sách ngoài
-
Ảnh hưởng ngoại lai
-
bảng ngoài
-
cục gạch
-
Hệ thống Ngoài
-
miền dữ liệu ngoài
Thêm ví dụ
Thêm