Phép dịch "extern" thành Tiếng Việt

ngoài là bản dịch của "extern" thành Tiếng Việt.

extern adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngoài

    adjective noun adverb adposition

    Wenn externe Mittel knapp sind, muss man in sich gehen

    Khi nguồn lực bên ngoài khan hiếm, họ phải tìm từ bên trong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch