Phép dịch "eucharistie" thành Tiếng Việt

tiệc thánh là bản dịch của "eucharistie" thành Tiếng Việt.

eucharistie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiệc thánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eucharistie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eucharistie noun feminine ngữ pháp

Ein Sakrament und der zentrale Akt der Anbetung in vielen christlichen Kirchen, der beim Letzten Abendmahl eingerichtet wurde und bei dem Brot und Wein gesegnet und verzehrt werden in Erinnerung an den Tod Jesu.

+ Thêm

"Eucharistie" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eucharistie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "eucharistie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch