Phép dịch "escudo" thành Tiếng Việt
escudo là bản dịch của "escudo" thành Tiếng Việt.
escudo
-
escudo
Die winzige Insel Escudo vor der Küste Panamas.
Đảo nhỏ tí hon Escudo nằm cạnh bờ biển Panama.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escudo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Escudo
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Escudo" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Escudo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm